jungian psychology

jungian psychology

A therapist discusses Jungian psychology with a client.

Định nghĩa

Danh từ: Tâm lý học Jung hệ thống các lý thuyết tâm lý học do nhà tâm thần học người Thụy Carl Gustav Jung phát triển. Lĩnh vực này tập trung vào khái niệm về thức tập thể, các nguyên mẫu (archetypes), quá trình cá thể hóa (individuation) – hành trình hướng tới sự toàn vẹn của bản ngã.

dụ sử dụng
  • ( ấy nghiên cứu tâm lý học Jung để hiểu hơn về những giấc mơ của mình.)
  • (Nhiều nhà trị liệu tích hợp tâm lý học Jung vào thực hành của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jungian analysis": phân tích theo trường phái Jung.
    • He underwent Jungian analysis to explore his shadow self. (Anh ấy trải qua phân tích Jung để khám phá cái bóng của mình.)
  • "Jungian archetypes": các nguyên mẫu Jung, như hình tượng người anh hùng, người mẹ, hay kẻ lừa gạt.
    • The hero's journey is a classic Jungian archetype. (Hành trình của người anh hùng một nguyên mẫu Jung cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Jungian (tính từ): thuộc về Carl Jung hoặc lý thuyết của ông.
    • A Jungian approach to therapy focuses on symbols and dreams. (Một phương pháp trị liệu Jung tập trung vào biểu tượng giấc mơ.)
  • Jungian analyst (danh từ): nhà phân tích tâm lý theo trường phái Jung.
Từ đồng nghĩa
  • Analytical psychology: tên gọi khác của tâm lý học Jung, do chính Jung đặt ra để phân biệt với phân tâm học của Freud.
  • Depth psychology: tâm lý học chiều sâu, một nhánh rộng hơn bao gồm cả tâm lý học Jung.
Các cụm từ liên quan
  • Jungian theory: lý thuyết Jung, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tư tưởng của ông.
  • Jungian dream interpretation: giải mã giấc mơ theo phương pháp Jung.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "jungian psychology", nhưng các khái niệm như "shadow work" (làm việc với cái bóng) hoặc "individuation process" (quá trình cá thể hóa) thường được dùng như thuật ngữ chuyên môn.